sotar
động từ (verb)
/soˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Nhảyđộng từto dance
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sotarDanh động từ sotandoPhân từ sotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | soto |
| tú | sotas |
| él/ella/Ud. | sota |
| nosotros | sotamos |
| vosotros | sotáis |
| ellos/Uds. | sotan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh