Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sotana
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soˈtana/
Nghĩa chính
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)
danh từ
cassock (item of clerical clothing)
2
Đánh đập
danh từ
beating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sotana
Dạng gốc
(base form)
sotana
s
Số nhiều
(plural)
sotan
illa
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beating
Sự đánh; sự nện
cassock
Áo thụng, áo cà sa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đánh đập
zurra
Khác
somanta
tunda
Ví dụ
Estaba
claro
que
a
Viqui
le
seducía
más
una
sotana
que
un
uniforme
militar
.
AI
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)
2
Đánh đập
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)
2
Đánh đập
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)
2
Đánh đập