Dịch

zurra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đánh đậpdanh từa beating, a thrashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zurraDạng gốc (base form)
  2. zurrasSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI