Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zurra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đánh đập
danh từ
a beating, a thrashing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zurra
Dạng gốc
(base form)
zurra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
殴打
ōu dǎ
Đánh đập, hành hung
Tiếng Anh
beating
Sự đánh; sự nện
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zurra
zurra
r
Đập mạnh
động từ
zurra
capote
zurracapote
chưa dịch
danh từ
Ví dụ
darle
una
zurra
a
alguien
AI
1
Sự đánh đập
1
Sự đánh đập
1
Sự đánh đập