Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tunda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtunda/
Nghĩa chính
1
Đánh, đòn
danh từ
beating, blow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tunda
Dạng gốc
(base form)
tunda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beating
Sự đánh; sự nện
AI
1
Đánh
1
Đánh
1
Đánh