Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sotacoro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dàn hợp xướng phụ
danh từ
subchoir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sotacoro
Dạng gốc
(base form)
sotacoro
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dàn hợp xướng phụ
1
Dàn hợp xướng phụ
1
Dàn hợp xướng phụ