Dịch

sotacoro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dàn hợp xướng phụdanh từsubchoir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sotacoroDạng gốc (base form)
  2. sotacorosSố nhiều (plural)

AI