Nghĩa chính
- Dướitrạng từBelow or underneath.
- Ở dưới, bên dướigiới từBelow.
- Thấp kém hơn, không xứnggiới từIn a position that is lower in rank, dignity, etc.
- Nằm dưới, ẩn dướigiới từCovered up or concealed by something.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beneath contemptcụm giới từ | cụm giới từ | Đáng khinh bỉ |
| beneath one's dignity | Hạ thấp phẩm giá | |
| beneath the surfacecụm giới từ | cụm giới từ | Ẩn sâu bên trong, không hiển hiện |
| bag beneath the eyedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eyebag |
| beneath the hoodcụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với under the hood |
| bag beneath one's eyedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eyebag |
| scratch beneath the surfaceđộng từ | động từ | Nhìn hoặc nhìn xa hơn những gì hiển nhiên |
| beneath someone's dignity | Dưới phẩm giá của ai |
Ví dụ
- Earth’s , . . , , .Trong tất cả những biến đổi xảy ra trên bề mặt Trái đất do thay đổi nhiệt độ, việc băng tan thành nước là rõ rệt nhất. Nó mang tính nhị phân. Và đối với vùng đất bên dưới, không khí bên trên và sự sống xung quanh, nó thay đổi mọi thứ.
- .Đất nước chúng ta chìm dưới ách thống trị.
- .Hành vi đáng khinh của họ không đáng để bận tâm.
Họ từ (word family)
cùng gốc beneathNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- belowđồng nghĩa, dễ nhầmGần nghĩa và thường trang trọng hơn khi so sánh vị trí hoặc địa vị.
- ontrái nghĩaCũng có nghĩa là dưới, thường dùng trong quan hệ không gian.
- overtrái nghĩaThấp hơn hoặc nằm ngay dưới vật khác.
- underdễ nhầm, đồng nghĩaTrang trọng hơn 'under', thường dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh việc bị bao phủ hoàn toàn.
- debajoTiếng Tây Ban Nhatương đương