Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beneath the hood
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với under the hood
cụm giới từ
Synonym of under the hood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
under the hood
AI
1
Đồng nghĩa với under the hood
1
Đồng nghĩa với under the hood
1
Đồng nghĩa với under the hood