Dịch

beneath contempt

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/bɪˈniθ kənˈtɛmpt/

Nghĩa chính

  1. Đáng khinh bỉcụm giới từExtremely contemptible.

Ví dụ

  • .Hành vi của cô ta thật đáng khinh bỉ.
  • .Tom là kẻ đáng khinh bỉ.

AI