debajo de
Nghĩa chính
- Ở dưới, bên dưới
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| debajo de llavetrạng từ | trạng từ | Dưới ổ khóa và chìa khóa |
| por debajo de cuerdatrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với bajo cuerda |
| por debajo de tierratrạng từ | trạng từ | Dưới lòng đất (bí mật) |
| debajo de siete llavestrạng từ | trạng từ | Dưới ổ khóa và chìa khóa |
| por debajo de | Dưới mức, thấp hơn |