encima de
A1giới từ (preposition)
Hay gặp/enˈθima de/
Nghĩa chính
- trên, ở trên, bên trêngiới từA1On top of or higher than something else.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encima de la mesa | Ở trên bàn | |
| estar encima de alguien | Theo sát ai, hối thúc ai | |
| poner encima de algo | Đặt lên trên cái gì | |
| por encima de algo | Vượt lên trên cái gì | |
| echarse encima de alguien | Nhào vào ai, tấn công ai | |
| por encima de | Ở phía trên, vượt trội hơn | |
| encima de algo | Trên cái gì đó | |
| encima de esotrạng từ | trạng từ | Trên hết |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .