Dịch

hussy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người phụ nữ vô đạo đức về tình dụcdanh từA sexually immoral woman.
  2. Cô gái táo bạo hoặc thiếu tôn trọng; một người phụ nữ thể hiện hành vi không phù hợp hoặc không đúng đắndanh từA cheeky or disrespectful girl; a woman showing inappropriate or improper behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hussyDạng gốc (base form)
  2. hussiesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bà nội trợ hoặc quản gia
  1. A housewife or housekeeper.

Ví dụ

  • ‘’ , ‘’ , .
  • didn’t , : “ , ! !”
  • WIRTHIN. , ! — . . !

AI