Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người phụ nữ vô đạo đức về tình dụcdanh từA sexually immoral woman.
- Cô gái táo bạo hoặc thiếu tôn trọng; một người phụ nữ thể hiện hành vi không phù hợp hoặc không đúng đắndanh từA cheeky or disrespectful girl; a woman showing inappropriate or improper behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hussyDạng gốc (base form)
- hussiesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bà nội trợ hoặc quản gia
- A housewife or housekeeper.
Ví dụ
- ‘’ , ‘’ , .
- didn’t , : “ , ! !”
- WIRTHIN. , ! — . . !
Họ từ (word family)
cùng gốc hussyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihouswyf“housewife”