henhussy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cô gái hoặc một người phụ nữ chăn gàdanh từA girl or woman who tends chickens.
- Người đàn ông thực hiện những công việc mà theo truyền thống thuộc về phụ nữdanh từA man who performs tasks that traditionally belong to a woman.
- Bà nội trợdanh từA housewife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- henhussyDạng gốc (base form)
- henhussiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , stick-out .