Dịch

henhussy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô gái hoặc một người phụ nữ chăn gàdanh từA girl or woman who tends chickens.
  2. Người đàn ông thực hiện những công việc mà theo truyền thống thuộc về phụ nữdanh từA man who performs tasks that traditionally belong to a woman.
  3. Bà nội trợdanh từA housewife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. henhussyDạng gốc (base form)
  2. henhussiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , stick-out .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI