Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buscona
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/busˈkona/
Nghĩa chính
1
Tinh ranh; gái điếm
danh từ
hussy; harlot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buscona
Dạng gốc
(base form)
buscona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hussy
Bà nội trợ hoặc quản gia
AI
1
Tinh ranh
1
Tinh ranh
1
Tinh ranh