marrana
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈrana/
Nghĩa chính
- Tinh ranh; xỉ (gái điếm)danh từhussy; slag (prostitute)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marranaDạng gốc (base form)
- marranasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joder la marrana | Phá đám, làm hỏng chuyện |
Họ từ (word family)
cùng gốc marranaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh