Dịch

valet

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Jack, kẻ hèn nhátdanh từjack, knave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valetDạng gốc (base form)
  2. valetsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc valet

AI