Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valet
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Jack, kẻ hèn nhát
danh từ
jack, knave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valet
Dạng gốc
(base form)
valet
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valet
valet
udinario
Thủ khoa
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jack
Áo giáp, áo giáp da
Jack
Tên riêng dành cho nam hoặc nữ
AI
1
Jack
1
Jack
1
Jack