Dịch

Jack

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nam hoặc nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name derived from a pet form of the name John. Occasionally a diminutive of other given names such as Jackson, Jacob, Jacqueline or Jonathan.
  2. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  3. Rượu whisky Jack Daniel'sdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jack Daniel's, a brand of Tennessee whiskey.
  4. Gã, thằng cha, người đàn ông vô danhdanh từA placeholder or conventional name for any man, particularly a younger, lower-class man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. JackDạng gốc (base form)
  2. JacksSố nhiều (plural)
  3. Jackster (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 3
Cộng đồng Jack thuộc quận Coffee
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng Jack thuộc quận Coffee, bang Alabama, Hoa KỳAn unincorporated community in Coffee County, Alabama, United States.

Ví dụ

  • .Cậu ấy là một người bạn tên Jack của tôi.
  • .Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.
  • ?Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiJak
  2. từ tiếng Anglo-NormanJakke
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạiJanke

Cùng gốc (doublet)Yankee

AI