Dịch

car jack

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹ ˈdʒæk/

Nghĩa chính

  1. Kích ô tôdanh từA jack (used to lift up a vehicle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car jackDạng gốc (base form)
  2. car jacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

car jackingdanh từHành động ăn trộm một chiếc ô tô có người lái, thường liên quan đến bạo lực và/hoặc đe dọa

Ví dụ

  • .
  • .

AI