Nghĩa chính
- Kích ô tôdanh từA jack (used to lift up a vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- car jackDạng gốc (base form)
- car jacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car jackingdanh từ | danh từ | Hành động ăn trộm một chiếc ô tô có người lái, thường liên quan đến bạo lực và/hoặc đe dọa |
Ví dụ
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- jackkết hợpkích xe