Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Kích lên, nâng lênđộng từTo raise, hoist, or lift a thing using a jack, or similar means.
- Tăng, tăng hoặc tăng tốc; thường nói về giá cả, phí hoặc lãi suấtđộng từTo raise, increase, or accelerate; often said of prices, fees, or rates.
- Hủy hoại; xác tàu đắm; làm rối tung lên; làm hỏng việc; đôi khi như một sự thay thế được cung cấp cho việc chết tiệtđộng từTo ruin; wreck; mess up; screw up; sometimes as a bowdlerized substitution for fuck up.
- Tổ chức một cái gì đóđộng từTo organise something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jack upNguyên thể (infinitive)
- jacks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- jacked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jacking upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jack up prices | Tăng giá | |
| jack up one's jobcụm từ | cụm từ | Bỏ công việc |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Sút
- Sút, đặc biệt là trong bối cảnh cơ hội sút kémTo shoot, especially in the context of a poor shot opportunity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- — !
- ; .
Xuất hiện ở từ khác
- jackkết hợpnâng hoặc tăng lên