jack-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tăng lên hoặc tăng lên; thường nói về giá cả, phí hoặc tỷ giádanh từAn increase or rise; usually said of prices, fees, or rates.
- Là loại máy sử dụng kích hoặc thang máy thủy lựcdanh từđứng trước danh từ (attributive)A machine that uses jacks or hydraulic lifts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jack-upDạng gốc (base form)
- jack-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jack-up-the-orcharddanh từ | danh từ | Dùng như một mối đe dọa không xác định |
Ví dụ
- .