Dịch

jack-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tăng lên hoặc tăng lên; thường nói về giá cả, phí hoặc tỷ giádanh từAn increase or rise; usually said of prices, fees, or rates.
  2. Là loại máy sử dụng kích hoặc thang máy thủy lựcdanh từđứng trước danh từ (attributive)A machine that uses jacks or hydraulic lifts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jack-upDạng gốc (base form)
  2. jack-upsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jack-up-the-orcharddanh từDùng như một mối đe dọa không xác định

Ví dụ

  • .

AI