Nghĩa chính
- Thủ dâmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)To masturbate.
- Kích thích hoặc làm hài lòng bản thân một cách vô ích hoặc nhàn rỗiđộng từTo stimulate or please oneself in an unproductive or idle way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jack offDạng gốc (base form)
- jack offsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| JAQ offđộng từ | động từ | Đặt những câu hỏi có nội dung mời gọi ai đó biện minh cho quan điểm hoặc hành vi của họ, nhằm cố gắng làm cho những lời buộc tội không thực tế của một người có vẻ có thể chấp nhận được |
Ví dụ
- . , , .
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc jack offNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha