masturbación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mastuɾbaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ dâmdanh từmasturbation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masturbaciónDạng gốc (base form)
- masturbacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| masturbación mutua | Thủ dâm lẫn nhau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dù sao thì thủ dâm vẫn là một điều cấm kỵ trong xã hội chúng ta.
- ¿ ?Tại sao thủ dâm lại bị kỳ thị đến vậy?
- .Thủ dâm có thể mang lại lợi ích đáng kể trong nhiều trường hợp.