Dịch

chaqueta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈketa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áo khoácdanh từjacket, piece of clothing worn on the upper body outside a shirt or blouse, often waist length to thigh length
  2. Thủ dâmdanh từan act of masturbation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaquetaDạng gốc (base form)
  2. chaquetasSố nhiều (plural)
  3. chaquetitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

chaqueta de cueroÁo khoác da
chaqueta de inviernoÁo khoác mùa đông
chaqueta de mezclillaÁo khoác bò
chaqueta de trajeÁo vest
chaqueta impermeableÁo khoác chống nước

Ví dụ

  • ¿ ?Anh có định rời đi mà không mang áo khoác không?
  • .Áo khoác đang bị rách ở khuỷu tay.
  • .Bạn phải mặc áo khoác lễ hội.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI