chaqueta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈketa/nguồn
Nghĩa chính
- Áo khoácdanh từjacket, piece of clothing worn on the upper body outside a shirt or blouse, often waist length to thigh length
- Thủ dâmdanh từan act of masturbation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaquetaDạng gốc (base form)
- chaquetasSố nhiều (plural)
- chaquetitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaqueta de cuero | Áo khoác da | |
| chaqueta de invierno | Áo khoác mùa đông | |
| chaqueta de mezclilla | Áo khoác bò | |
| chaqueta de traje | Áo vest | |
| chaqueta impermeable | Áo khoác chống nước |
Ví dụ
- ¿ ?Anh có định rời đi mà không mang áo khoác không?
- .Áo khoác đang bị rách ở khuỷu tay.
- .Bạn phải mặc áo khoác lễ hội.
Họ từ (word family)
cùng gốc chaquetaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh