Dịch

chaquetear

động từ (verb)
/t͡ʃaketeˈaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sợ hãi, rút luiđộng từto be afraid, draw back
  2. Chạy trốnđộng từto run away, flee
  3. Đổi phe, trở thành kẻ phản bộiđộng từto change sides, become a turncoat
  4. Thay đổi ý kiến của một ngườiđộng từto change one’s opinion

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chaquetearDanh động từ chaqueteandoPhân từ chaqueteado
Presente
yochaqueteo
túchaqueteas
él/ella/Ud.chaquetea
nosotroschaqueteamos
vosotroschaqueteáis
ellos/Uds.chaquetean

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Từ bỏ
  1. to renege

AI