chaquetear
động từ (verb)
/t͡ʃaketeˈaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sợ hãi, rút luiđộng từto be afraid, draw back
- Chạy trốnđộng từto run away, flee
- Đổi phe, trở thành kẻ phản bộiđộng từto change sides, become a turncoat
- Thay đổi ý kiến của một ngườiđộng từto change one’s opinion
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chaquetearDanh động từ chaqueteandoPhân từ chaqueteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chaqueteo |
| tú | chaqueteas |
| él/ella/Ud. | chaquetea |
| nosotros | chaqueteamos |
| vosotros | chaqueteáis |
| ellos/Uds. | chaquetean |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Từ bỏ
- to renege