Nghĩa chính
- Chạy trốn, bỏ chạyđộng từTo flee by running.
- Bỏ nhà đi, trốn điđộng từTo leave home, or other place of residence, usually unannounced, or to make good on a threat, with such action usually performed by a child or juvenile.
- Mất kiểm soát, chạy mất láiđộng từTo become a runaway. (of a device or vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run awayNguyên thể (infinitive)
- runs awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran away (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running awayPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Đám đông phải bỏ chạy khỏi tòa nhà đang cháy với chỉ bộ quần áo trên người.
- ? , .Bố mẹ muốn con tắm mỗi ngày sao? Được thôi, con bỏ nhà đi đây.
- .Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha