逃
HSK5
Hay gặpHán-Việt: đào
táo
Nghĩa chính
- Trốn, trốn thoátto escape
- Chạy trốn, bỏ trốnto run away
- Chạy trốn, đào tẩuto flee
Chữ và bộ thủ (character, radical)
逃
táođào
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)9 nét
escape, flee; abscond, dodgeCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- 跑đồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống
- 。Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn.
- ,。Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền.