Dịch

huir

B1động từ (verb)
/uˈiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chạy trốn, bỏ trốnđộng từto flee, to run away
  2. Trốn thoát, tẩu thoátđộng từto escape
  3. Tránh, né tránhđộng từto avoid

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể huirDanh động từ huyendoPhân từ huido
Presente
yohuyo
túhuyes
él/ella/Ud.huye
nosotroshuimos
vosotroshuís
ellos/Uds.huyen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chạy trốn
Tránh

Cụm từ (phrase)

huir de algoChạy trốn khỏi điều gì
huir de la justiciaTrốn tránh pháp luật
a enemigo que huye, puente de platacụm từSự giải thoát tốt đẹp (Dùng để biểu thị sự ra đi hoặc mất mát là điều đáng hoan nghênh.)
gato escaldado del agua fría huyeChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bọn trộm đã bỏ chạy khi cảnh sát đến.
  • .Có những ngày tôi thực sự chỉ muốn chạy trốn.
  • ¡ !Đừng để con mèo chạy mất, đóng cửa lại đi!

Họ từ (word family)

cùng gốc huir

AI