huir
B1động từ (verb)
/uˈiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chạy trốn, bỏ trốnđộng từto flee, to run away
- Trốn thoát, tẩu thoátđộng từto escape
- Tránh, né tránhđộng từto avoid
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể huirDanh động từ huyendoPhân từ huido
| Presente | |
|---|---|
| yo | huyo |
| tú | huyes |
| él/ella/Ud. | huye |
| nosotros | huimos |
| vosotros | huís |
| ellos/Uds. | huyen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huir de algo | Chạy trốn khỏi điều gì | |
| huir de la justicia | Trốn tránh pháp luật | |
| a enemigo que huye, puente de platacụm từ | cụm từ | Sự giải thoát tốt đẹp (Dùng để biểu thị sự ra đi hoặc mất mát là điều đáng hoan nghênh.) |
| gato escaldado del agua fría huye | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bọn trộm đã bỏ chạy khi cảnh sát đến.
- .Có những ngày tôi thực sự chỉ muốn chạy trốn.
- ¡ !Đừng để con mèo chạy mất, đóng cửa lại đi!