Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huiro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈw̝iɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rong biển
danh từ
seaweed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huiro
Dạng gốc
(base form)
huiro
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
güiro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seaweed
Tảo biển, rong biển
AI
1
Rong biển
1
Rong biển
1
Rong biển