Dịch

huiro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝iɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rong biểndanh từseaweed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huiroDạng gốc (base form)
  2. huirosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI