Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- tránh, né tránhđộng từA2ngoại động từ (transitive)To try not to do something or to prevent something from happening.
- tránh, lánh mặtđộng từA2ngoại động từ (transitive)To try not to meet or communicate with a person.
- tránh, néđộng từA2ngoại động từ (transitive)To stay away from or keep clear of something harmful or unpleasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- avoid sthtránh cái gìto avoid conflict/confrontationtránh xung đột/đối đầu
- avoid (sth) doing sthtránh cái gì làm gìThey built a wall to avoid soil being washed away.Họ xây một bức tường để tránh đất bị cuốn trôi.
- avoid sb/sthtránh ai/cái gìHe's been avoiding me all week.Anh ấy đã tránh tôi cả tuần nay.
- avoid doing sthtránh làm gìHe tried to avoid paying his taxes and was taken to court.Anh ấy cố tránh nộp thuế và bị đưa ra tòa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avoid conflict | Tránh xung đột | |
| avoid contact | Tránh tiếp xúc | |
| avoid danger | Tránh nguy hiểm | |
| avoid eye contact | Tránh nhìn thẳng vào mắt | |
| avoid mistakes | Tránh sai sót | |
| carefully avoid | Cẩn thận né tránh | |
| avoid like the plagueđộng từ | động từ | Tránh như tránh tà |
| avoid drama | Tránh chuyện thị phi |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Vô hiệu hóa
- ngoại động từ (transitive)Vô hiệu hóa, hủy bỏTo make void, to annul; to refute (especially a contract).
Ví dụ
- .Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.
- .Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
- , .Một thị trấn bị ngập lụt vì cơn bão, trong khi thị trấn kia tránh được cơn bão.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc avoidNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiavoiden
- từ tiếng Anglo-Normanavoider
- từ tiếng Pháp cổesvuidier“to empty out”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- addresstrái nghĩaTránh đối mặt hoặc không tiếp cận vấn đề.
- beartrái nghĩaTránh trách nhiệm hoặc chi phí.
- choosetrái nghĩaLàm ngược lại với việc chọn hành động; thường tránh một việc.
- courttrái nghĩatránh né điều nguy hiểm
- gettrái nghĩaTránh một việc hoặc sự kiện không mong muốn.
- hittrái nghĩaNé tránh, không va phải.