Dịch

swerve

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Lệch hướng, chệch hướngđộng từTo go out of a straight line; to deflect.
  2. Sai phạm, đi lệch, xao lãngđộng từTo wander from any line prescribed, or from a rule or duty; to depart from what is established by law, duty, custom, or the like; to deviate.
  3. Nhượng bộ, uốn cong, nghiêngđộng từTo bend; to incline; to give way.
  4. Cú né, cú lách, sự đổi hướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden movement out of a straight line, for example to avoid a collision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swerveNguyên thể (infinitive)
  2. swervesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. swervedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swervingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

body swervedanh từChuyển động xoay người của toàn bộ cơ thể, được sử dụng để né tránh người chơi khác

8 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 2
Leo uốn lượn
  1. Leo uốn lượn, chuyển động uốn lượnTo climb or move upward by winding or turning.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lệch hướng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiswerven
  2. từ tiếng Anh cổsweorfan“to file; rub; polish; scour; turn aside”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*swerbaną“to rub off; wipe; mop”

Ví dụ

  • , với việc chuôi kiếm bị trượt, mũi kiếm đã lệch đi
  • .Họ đi lệch khỏi tinh thần nghiêm ngặt của luật pháp.
  • .Trận chiến xoay chiều.

AI