bandazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/banˈdaθo/
Nghĩa chính
- Chệch hướng, chuyển động đột ngột, lắc lưdanh từswerve, sudden movement, jolt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bandazoDạng gốc (base form)
- bandazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh