Dịch

bandazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/banˈdaθo/

Nghĩa chính

  1. Chệch hướng, chuyển động đột ngột, lắc lưdanh từswerve, sudden movement, jolt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandazoDạng gốc (base form)
  2. bandazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI