Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacudida
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sakuˈdida/
Nghĩa chính
1
Choáng váng, sốc
danh từ
jolt, shock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacudida
Dạng gốc
(base form)
sacudida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jolt
Xóc mạnh, đẩy mạnh
AI
1
Choáng váng
1
Choáng váng
1
Choáng váng