Dịch

swerver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó chuyển hướngdanh từOne who or that which swerves.
  2. Cú sút chệch hướngdanh từA shot that swerves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swerverDạng gốc (base form)
  2. swerversSố nhiều (plural)

AI