Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
avoid drama
US
/
ə
ˈ
v
ɔɪ
d
ˈ
d
ɹ
ɑ
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Tránh chuyện thị phi
Ví dụ
Try
to
avoid
drama
at
work
.
Hãy cố tránh chuyện thị phi ở nơi làm viếc.
Xuất hiện ở từ khác
drama
kết hợp
tránh chuyện thị phi
AI
1
Tránh chuyện thị phi
1
Tránh chuyện thị phi
1
Tránh chuyện thị phi