Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- chọn, lựa chọnđộng từA1To select someone or something from several possibilities.
- quyết định làm, chọn làmđộng từA2To decide to do something or to act in a particular way.
- bầu, bầu chọnđộng từA2To choose someone for an office or position, especially by voting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chooseNguyên thể (infinitive)
- choosesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chose (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- choosedPhân từ II (past participle)
- chosen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- choosingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- choose between A and/or Bchọn giữa A và/hoặc BShe had to choose between staying in the UK or going home.Cô ấy phải chọn giữa việc ở lại Anh hoặc về nhà.
- choose sthchọn cái gìSarah chose her words carefully.Sarah chọn từ ngữ cẩn thận.
- choose A from Bchọn A từ BWe have to choose a new manager from a shortlist of five candidates.Chúng ta phải chọn một quản lý mới từ danh sách rút gọn năm ứng viên.
- choose A over Bchọn A thay vì BThe children chose milk over juice.Bọn trẻ chọn sữa thay vì nước trái cây.
- choose sb/sth as/for sthchọn ai/cái gì làm/cho cái gìHe chose banking as a career.Anh ấy chọn ngành ngân hàng làm nghề nghiệp.
- choose sb to be/do sthchọn ai làm/làm gìWe chose Phil McSweeney to be chairperson.Chúng tôi chọn Phil McSweeney làm chủ tịch.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Liên từ (conjunction) 1
Danh từ (noun) 2
Muốn
- Muốn, thích hơnTo prefer; to wish; to desire.
Ví dụ
- ?Anh ấy sẽ chọn hướng nào?
- .Hôm nay tôi chọn đi bộ đi làm.
- 1990.Ông được bầu làm tổng thống vào năm 1990.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chooseNguồn gốc (etymology)
động từ, liên từ
- từ tiếng Anh trung đạichesen
- từ tiếng Anh cổċēosan“to choose, seek out, select, elect, decide, test, accept, settle for, approve”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*keusan
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- choicedễ nhầmlà động từ mang nghĩa 'chọn lựa', trong khi 'choice' là danh từ.
- decidedễ nhầmchoose nhấn mạnh việc lựa chọn trong nhiều lựa chọn, còn decide nhấn mạnh việc đưa ra quyết định cuối cùng.
- pickdễ nhầm, đồng nghĩa'Choose' là từ mang tính trung tính và trang trọng hơn 'pick', dùng được trong mọi văn cảnh; 'pick' thường dùng cho các lựa chọn nhanh, đời thường.
- selectedđồng nghĩa, dễ nhầmTừ thông dụng cho nghĩa chọn; ở thì quá khứ dùng chose.
- sortdễ nhầmChọn một phần tử; sort thường còn tổ chức hoặc phân loại nhiều phần tử.
- takeđồng nghĩaTừ trung tính, dùng để chọn nhiều loại đối tượng.