Dịch

unchoose

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không chọn; chọn chống lại; bỏ chọn; từ chốiđộng từngoại động từ (transitive)To not choose; choose against; deselect; reject.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. unchooseNguyên thể (infinitive)
  2. unchoosesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unchose (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. unchosen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. unchoosingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • daddy's — .
  • , , .

AI