Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không cho phép; cấmđộng từngoại động từ (transitive)To disallow; to proscribe.
- Cấm cửa, đuổi điđộng từcó hai tân ngữ (ditransitive)To deny, exclude from, or warn off, by express command.
- Ngăn cản, cản trởđộng từngoại động từ (transitive)To oppose, hinder, or prevent, as if by an effectual command.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- forbidNguyên thể (infinitive)
- forbidsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- forbade (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- forbad (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- forbidden (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- forbiddingPhân từ I (present participle)
Quá khứ, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- forbid sb (from doing sth)cấm ai (làm gì)He forbade them from mentioning the subject again.Anh ấy cấm họ không được nhắc lại chuyện đó nữa.
- forbid sthcấm cái gìHer father forbade the marriage.Cha cô ấy cấm cuộc hôn nhân này.
- forbid sb to do sthcấm ai làm gìYou are all forbidden to leave.Tất cả các bạn đều bị cấm rời đi.
- forbid sb sthcấm ai cái gìMy doctor has forbidden me sugar.Bác sĩ cấm tôi ăn đường.
- forbid (sb) doing sthcấm (ai) làm gìShe knew her mother would forbid her going.Cô ấy biết mẹ mình sẽ cấm cô ấy đi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forbid someone from doing something | Cấm ai làm gì | |
| forbid someone to do something | Cấm ai làm gì | |
| god forbidthán từ | thán từ | Cầu trời không xảy ra, lạy trời đừng |
| heaven forbidthán từ | thán từ | Cầu trời đừng xảy ra |
| strictly forbid | Nghiêm cấm | |
| Goddess forbidthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với God forbid |
| expressly forbid | Nghiêm cấm tuyệt đối | |
| explicitly forbid | Nghiêm cấm rõ ràng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Nguyền rủa
- ngoại động từ (transitive)To accurse; to blast.
Họ từ (word family)
cùng gốc forbidNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hút thuốc trong nhà hàng bị cấm.
- ?Chẳng phải tôi đã cấm cửa cô ta rồi sao?
- .Một con sông không thể vượt qua ngăn bước tiến của quân đội.