prohibir
B1động từ (verb)
/pɾoiˈbiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cấm, ngăn cấmđộng từto forbid, prohibit, enjoin
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể prohibirDanh động từ prohibiendoPhân từ prohibido
| Presente | |
|---|---|
| yo | prohíbo |
| tú | prohíbes |
| él/ella/Ud. | prohíbe |
| nosotros | prohibimos |
| vosotros | prohibís |
| ellos/Uds. | prohíben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prohibir el acceso | Cấm truy cập | |
| prohibir el uso | Cấm sử dụng | |
| prohibir fumar | Cấm hút thuốc | |
| prohibir la entrada | Cấm vào | |
| prohibir la venta | Cấm bán | |
| prohibir la tortura | Cấm tra tấn | |
| prohibir el cannabis | Cấm cần sa | |
| prohibir la circulación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom.Bố mẹ tôi cấm tôi gặp lại Tom.
- .Cấm bán rượu cho trẻ vị thành niên.
- .Cấm ném đồ qua cửa sổ.