Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prohibir fumar
Nghĩa chính
1
Cấm hút thuốc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
non-smoking
Không hút thuốc, cấm hút thuốc
no smoking
Cấm hút thuốc
AI
1
Cấm hút thuốc
1
Cấm hút thuốc
1
Cấm hút thuốc