non-smoking
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không hút thuốc, cấm hút thuốctính từkhông so sánh (not comparable)Having restrictions on smoking.
- Không hút thuốc lá, bỏ thuốctính từkhông so sánh (not comparable)Using no tobacco products.
- Việc không hút thuốc, lệnh cấmdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of abstaining from smoking; a policy of doing so.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-smoking area | Khu vực cấm hút thuốc | |
| non-smoking carriage | Toa xe không hút thuốc | |
| non-smoking policy | Chính sách cấm hút thuốc | |
| non-smoking room | Phòng không hút thuốc | |
| non-smoking section | Phần không hút thuốc | |
| non-smoking train | Chuyến tàu không hút thuốc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi muốn có một bàn ở khu vực không hút thuốc.
- .Chúng tôi có một phòng cho khách thuê không hút thuốc.
- , : , .Vâng, thưa tòa: chính sách không hút thuốc đã được áp dụng tại tất cả phòng khách sạn của chúng tôi ít nhất hai mươi năm qua, và ông Jones rõ ràng biết điều đó.