Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bốc khói, tỏa khóitính từGiving off smoke.
- Nóng bỏng, cực kỳ quyến rũtính từSexually attractive, usually referring to a woman.
- Việc hút thuốc lá, thói quen hút thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The burning and inhalation of tobacco.
- Hút thuốcđộng từpresent participle and gerund of smoke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smokingDạng gốc (base form)
- smokingsSố nhiều (plural)
- more smokingSo sánh hơn (comparative)
- most smokingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give up smoking | Bỏ hút thuốc | |
| heavy smoking | Hút thuốc lá nhiều | |
| no smokingcụm từ | cụm từ | Cấm hút thuốc |
| passive smokingdanh từ | danh từ | Hút thuốc thụ động |
| quit smoking | Bỏ hút thuốc | |
| stop smoking | Ngừng hút thuốc | |
| smoking hottính từ | tính từ | Dùng theo nghĩa đen, xem smoking, hot: so hot as to be emitting smoke, perhaps about to catch fire |
| non-smokingtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Không hút thuốc, cấm hút thuốc |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Xuất thần
- Xuất thần, đỉnh caoShowing great skill or talent.
Ví dụ
- !Người phụ nữ đó thật nóng bỏng!
- .Ban nhạc đã cống hiến một màn trình diễn xuất thần.
- ?Bạn đã bỏ hút thuốc chưa?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bốc khói