Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
presmoking
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi hút thuốc lá, v.v
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before smoking a cigarette etc.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
smoking
Ví dụ
In
the
placebo
condition
,
heart
rate
decreased
consistently
from
presmoking
levels
.
AI
1
Trước khi hút thuốc lá
1
Trước khi hút thuốc lá
1
Trước khi hút thuốc lá