chacuaco
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈkwako/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ống khóidanh từchimney
- Một người hút thuốcdanh từa smoker
- Một kẻ nói dối; một kẻ lừa đảodanh từa liar; a fraudster
- Hút thuốc; có xu hướng hút thuốctính từsmoking; inclined to smoke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không trung thực
- dishonest