Dịch

chacuaco

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈkwako/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ống khóidanh từchimney
  2. Một người hút thuốcdanh từa smoker
  3. Một kẻ nói dối; một kẻ lừa đảodanh từa liar; a fraudster
  4. Hút thuốc; có xu hướng hút thuốctính từsmoking; inclined to smoke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacuacoDạng gốc (base form)
  2. chacuacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chacuacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chacuacaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không trung thực
  1. dishonest

AI