Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smoke-free
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong đó hút thuốc không được phép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In which smoking is not allowed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
non-smoking
Nguồn gốc
(etymology)
smoke
+
-free
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
smoking
Ví dụ
This
entire
restaurant
is
smoke-free
.
This
is
a
smoke-free
environment
.
smoke-free
offices
and
restaurants
AI
1
Trong đó hút thuốc không được phép
1
Trong đó hút thuốc không được phép
1
Trong đó hút thuốc không được phép