privar
C1động từ (verb)
/pɾiˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tước đoạtđộng từto deprive
- Cấmđộng từto prohibit
- Kiềm chế không làm điều gì đóđộng từto refrain from doing something
- Làm mà không cóđộng từto do without
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể privarDanh động từ privandoPhân từ privado
| Presente | |
|---|---|
| yo | privo |
| tú | privas |
| él/ella/Ud. | priva |
| nosotros | privamos |
| vosotros | priváis |
| ellos/Uds. | privan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Được thịnh hành
- to be in vogue
Ví dụ
- « », , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung