deprive
B1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tước đoạt, lấy điđộng từngoại động từ (transitive)Used with “of”, to take something away from (someone) and keep it away; to deny someone something.
- Cách chức, tước giáo phẩmđộng từngoại động từ (transitive)To degrade (a clergyman) from office.
- Làm mất mát, cướp điđộng từngoại động từ (transitive)To bereave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deprive of rights | Tước quyền | |
| deprive someone of something | Tước đoạt cái gì của ai |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidepryven
- từ tiếng Pháp cổdepriver
- từ tiếng Latinh trung đạidēprīvō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc depriveVí dụ
- , .Nếu chúng ta bị tước đoạt điều đó, hậu quả nghiêm trọng nhất là chúng ta sẽ bị tước đi triết học.
- .Bạn có thể tước bỏ danh hiệu của tôi nếu muốn.
- .Cô ấy không để bản thân phải thiếu thốn thứ gì.