Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deprivement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu thốn
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
deprivation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deprivement
Dạng gốc
(base form)
deprivement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deprive
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧张
jǐn zhāng
Khan hiếm, thiếu thốn
不足
bù zú
Không đủ, thiếu thốn
Tiếng Tây Ban Nha
necesitado
Thiếu thốn, cần (của)
necesidad
Sự túng thiếu, cảnh cơ hàn, thiếu thốn
desnudo
Thiếu thốn, bần cùng
AI
1
Thiếu thốn
1
Thiếu thốn
1
Thiếu thốn