Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depriver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tước đoạt
danh từ
One who deprives.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
depriver
Dạng gốc
(base form)
depriver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deprive
+
-er
AI
1
Người tước đoạt
1
Người tước đoạt
1
Người tước đoạt