Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hội đồng cơ mậttính từPrivate, exclusive; not public; one's own.
- Được biết, thông tỏtính từWith knowledge of; party to; let in on.
- Nhà xí, nhà vệ sinh ngoài trờidanh từAn outdoor facility for urination and defecation, whether open (latrine) or enclosed (outhouse).
- Phòng vệ sinhdanh từA lavatory: a room with a toilet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privyDạng gốc (base form)
- priviesSố nhiều (plural)
- more privySo sánh hơn (comparative)
- most privySo sánh nhất (superlative)
- priviestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- privy to sthđược biết về việc gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| privy councildanh từ | danh từ | Hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh) |
| privy to something | Biết điều gì | |
| privy sealdanh từ | danh từ | Con dấu cá nhân của quốc vương Anh hoặc Scotland |
| privy markdanh từ | danh từ | Dấu hiệu nhỏ hoặc sự khác biệt trong thiết kế của đồng xu nhằm mục đích xác định loại đúc hoặc nguồn gốc hoặc để ngăn chặn việc làm giả |
| Privy Pursedanh từ | danh từ | Số tiền mà quốc vương có thể sử dụng cho chi tiêu cá nhân hoặc cá nhân |
| privy housedanh từ | danh từ | Nhà phụ: nhà phụ dùng để đi tiểu và đại tiện |
| privy partsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với private parts |
| privy memberdanh từ | danh từ | Dương vật |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Kín đáo
- Kín đáo, bí mậtSecret, hidden, concealed.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc privyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipryvy
- từ tiếng Pháp cổprivé“private”
- từ tiếng Latinhprīvātus“deprived”
Cùng gốc (doublet)private
Ví dụ
- ngân sách riêng của hoàng gia
- .Anh ấy được tham gia vào các cuộc thảo luận.
- , .Dẫu vậy, trong cõi tĩnh lặng u tối và kín đáo của tâm trí, hiếm ai trong chúng ta không bị ám ảnh bởi những mối hoài nghi đầy lo âu.