Dịch

washroom

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phòng rửa mặtdanh từA room intended to wash the face and hands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washroomDạng gốc (base form)
  2. washroomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

use the washroomđộng từĐồng nghĩa với use the toilet: đi tiểu hoặc đại tiện, đặc biệt (nhưng không chỉ) khi đi vệ sinh
go to the washroomđộng từĐồng nghĩa với use the toilet: đi tiểu hoặc đại tiện, đặc biệt (nhưng không chỉ) khi đi vệ sinh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phòng vệ sinh
  1. Phòng vệ sinh, nhà vệ sinhA room with a toilet, particularly a public toilet.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng vệ sinh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Các văn phòng sáng sủa, hiện đại, phòng vệ sinh và phòng ăn nằm ở khu nhà trung tâm.
  • .Đừng để đồ dùng cá nhân của bạn trong nhà vệ sinh.
  • , .Mình có nên đi vào phòng vệ sinh một lát không nhỉ.

AI