Dịch

lavabo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈbabo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bồn rửa mặt, chậu rửa mặtdanh từbathroom sink, washbasin
  2. Nhà vệ sinhdanh từwashroom, toilet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavaboDạng gốc (base form)
  2. lavabosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà vệ sinh
Khác

AI